Ceramica Cleopatra
Ai Cập
Ceramica Cleopatra Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ceramica Cleopatra ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Ceramica Cleopatra là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Ceramica Cleopatra để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Ceramica Cleopatra đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ceramica Cleopatra đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 24% đối với Ceramica Cleopatra tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Ceramica Cleopatra tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Ceramica Cleopatra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ceramica Cleopatra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ceramica Cleopatra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ceramica Cleopatra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ceramica Cleopatra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ceramica Cleopatra thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ceramica Cleopatra thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ceramica Cleopatra có trung bình 0.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ceramica Cleopatra thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ceramica Cleopatra có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ceramica Cleopatra thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra có trung bình 4.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ceramica Cleopatra thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra có trung bình 1.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ceramica Cleopatra thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ceramica Cleopatra có trung bình 2.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ceramica Cleopatra Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 39:17 | 22 | 56 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 43:21 | 22 | 54 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 44:24 | 20 | 53 | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 34:21 | 13 | 44 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 6 | 40 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 27:25 | 2 | 36 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 23:23 | 0 | 31 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup